dựng ngược
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một vật đang nằm hoặc đang ở tư thế bình thường trở nên thẳng đứng nhưng ở vị trí ngược lại so với hướng ban đầu: "dựng ngược" chỉ hành động đặt một vật sao cho phần dưới trở thành phần trên, hoặc làm cho vật đứng lên theo chiều ngược lại.
- Nghĩa bóng (thường dùng trong văn nói, mang tính tiêu cực): bịa đặt, thêu dệt câu chuyện từ đầu đến cuối để vu khống, nói xấu ai đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Anh ta dựng ngược cái cây lên để trồng. (Anh ta đặt cây sao cho rễ ở trên, ngọn ở dưới.)
- Cô ấy dựng ngược chiếc ghế để lau chùi chân ghế. (Cô ấy lật ghế lên, phần chân ghế hướng lên trên.)
Nghĩa bóng (vu khống):
- Hắn ta dựng ngược chuyện để hãm hại đồng nghiệp. (Hắn bịa đặt mọi chuyện từ đầu đến cuối nhằm vu khống đồng nghiệp.)
- Đừng tin lời nó, nó chuyên dựng ngược mọi thứ để bôi nhọ người khác. (Đừng tin lời nó, nó thường bịa đặt hoàn toàn để nói xấu người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dựng ngược câu chuyện": bịa đặt hoàn toàn một câu chuyện, không có thật.
- Anh ta dựng ngược cả câu chuyện để biện minh cho lỗi lầm của mình. (Anh ta bịa đặt toàn bộ câu chuyện để bào chữa cho sai phạm của mình.)
"dựng ngược sự thật": xuyên tạc, làm sai lệch hoàn toàn sự thật.
- Luật sư buộc tội bị cáo đã dựng ngược sự thật để trốn tránh trách nhiệm. (Luật sư tố cáo bị cáo đã bóp méo sự thật một cách trắng trợn.)
Biến thể và từ gần giống
Dựng đứng: làm cho vật ở tư thế thẳng đứng (không nhất thiết phải ngược hướng).
- Anh ta dựng đứng cây gậy lên. (Anh ta đặt cây gậy thẳng đứng, đầu trên hướng lên.)
Lật ngược: xoay một vật sao cho mặt dưới trở thành mặt trên, hoặc thay đổi hoàn toàn trạng thái.
- Cô ấy lật ngược tờ giấy để xem mặt sau. (Cô ấy xoay tờ giấy để mặt kia lên trên.)
Bịa đặt: nghĩa bóng tương tự, nhưng không có yếu tố "ngược" về hướng.
- Hắn bịa đặt chuyện để vu khống người khác. (Hắn tạo ra chuyện không có thật để hãm hại người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Bịa chuyện (nghĩa bóng): tạo ra câu chuyện không có thật.
- Vu khống (nghĩa bóng): đổ tội oan, nói xấu không đúng sự thật.
- Xuyên tạc (nghĩa bóng): làm sai lệch sự thật.
Thành ngữ liên quan
- Dựng ngược đen thành trắng: bóp méo sự thật một cách trắng trợn, biến điều sai thành đúng.
- Anh ta có tài dựng ngược đen thành trắng để lừa người khác. (Anh ta giỏi xuyên tạc sự thật để đánh lừa người khác.)